telephone bill

telephone bill

The telephone bill arrived in the mail today.

Định nghĩa

Danh từ: Hóa đơn điện thoại (bản kê các khoản phí cho dịch vụ điện thoại).

dụ sử dụng
  • (Tôi cần thanh toán hóa đơn điện thoại của mình trước hạn chót.)
  • (Hóa đơn điện thoại tháng này cao hơn bình thường các cuộc gọi quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pay a telephone bill": thanh toán hóa đơn điện thoại.
    • She forgot to pay her telephone bill, so the service was cut off. ( ấy quên thanh toán hóa đơn điện thoại, vậy dịch vụ bị cắt.)
  • "to receive a telephone bill": nhận hóa đơn điện thoại.
    • I received my telephone bill in the mail yesterday. (Tôi đã nhận hóa đơn điện thoại qua thư ngày hôm qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Phone bill (danh từ): hóa đơn điện thoại (dạng rút gọn).
    • My phone bill is due on the 15th of each month. (Hóa đơn điện thoại của tôi đến hạn vào ngày 15 hàng tháng.)
  • Telephone service (danh từ): dịch vụ điện thoại.
    • The telephone service was interrupted due to unpaid bills. (Dịch vụ điện thoại bị gián đoạn do hóa đơn chưa thanh toán.)
Từ đồng nghĩa
  • Phone charge: phí điện thoại (thường chỉ khoản phí cụ thể).
    • The phone charge for this month is too high. (Phí điện thoại tháng này quá cao.)
  • Telecom bill: hóa đơn viễn thông (bao gồm cả điện thoại internet).
    • The telecom bill includes charges for both landline and mobile services. (Hóa đơn viễn thông bao gồm phí cho cả điện thoại cố định di động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "telephone bill", nhưng các cụm động từ liên quan đến thanh toán:) - Pay off (thanh toán hết): I will pay off my telephone bill by the end of the week. (Tôi sẽ thanh toán hết hóa đơn điện thoại vào cuối tuần.) - Settle up (thanh toán dứt điểm): Let's settle up the telephone bill before we move out. (Hãy thanh toán dứt điểm hóa đơn điện thoại trước khi chúng ta chuyển đi.)

Thành ngữ liên quan
  • Foot the bill (chịu trách nhiệm thanh toán): (Công ty tôi sẽ chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn điện thoại cho các cuộc gọi công việc.)